针眼[zhēn yǎn] [针 眼]Lưu từKháclỗ kim; vết chích; lỗ nhỏChữ trong từ针zhēnkim眼yǎnmắtTừ cùng chữ:针对zhēn duìHSK 4nhắm vào亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:针孔zhēn kǒnglỗ kim针鼻zhēn bílỗ kimVí dụ trong bài học奶奶很难把线穿过针眼。nǎi nai hěn nán bǎ xiàn chuān guo zhēn yǎn.Bà khó mà xỏ được chỉ qua lỗ kim.