铁人三项[tiě rén sān xiàng] [铁 NHÂN 三 项]Lưu từKhácba môn phối hợpChữ trong từ铁tiěsắt (kim loại)人rénNHÂNngười三sānba项xiàngsau cổTừ cùng chữ:铁路tiě lùHSK 3đường sắt事项shì xiàngHSK 8sự việc奖项jiǎng xiàngHSK 8giải thưởng强项qiáng xiàngHSK 8thế mạnh款项kuǎn xiàngHSK 8khoản tiền选项xuǎn xiàngHSK 9phương án lựa chọnTừ cận nghĩa:三铁sān tiěba môn phối hợp (Đài Loan)铁三tiě sānba môn phối hợp三项全能sān xiàng quán néngba môn phối hợp