铅带[qiān dài] [铅 带]Lưu từKhácđai chìChữ trong từ铅qiānchì (kim loại)带dàidảiTừ cùng chữ:一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới铅笔qiān bǐHSK 6bút chì磁带cí dàiHSK 7băng từ绷带bēng dàiHSK 7băng y tếXem thêm (3)