铸成大错[zhù chéng dà cuò] [铸 成 ĐẠI 错]Lưu từKhácmắc sai lầm nghiêm trọng (thành ngữ)Chữ trong từ铸zhùđúc hoặc đổ khuôn kim loại成chéngthành công大dàĐẠIto错cuòsaiTừ cùng chữ:不错bù cuòHSK 2đúng没错méi cuòHSK 4đúng rồi差错chā cuòHSK 7lỗi过错guò cuòHSK 7lỗi认错rèn cuòHSK 8thừa nhận sai lầm铸造zhù zàoHSK 9đúc (rót kim loại vào khuôn)纵横交错zòng héng jiāo cuòHSK 9đan chéo (thành ngữ)