镶边[xiāng biān] [镶 边]Lưu từKhácmép; viền; viền (bằng ren, thêu, v.v.)Chữ trong từ镶xiāngkhảm边biānbênTừ cùng chữ:一边yī biānHSK 1một bên上边shàng bianHSK 1phía trên下边xià bianHSK 1ở dưới东边dōng bianHSK 1hướng đông前边qián bianHSK 1phía trước北边běi biānHSK 1phía bắc南边nán bianHSK 1phía nam右边yòu bianHSK 1bên phải后边hòu bianHSK 1phía sauXem thêm (3)