长方体[cháng fāng tǐ] [长 方 体]Lưu từKháchình hộp chữ nhậtChữ trong từ长chángdài方fāngvuông体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:四角柱体sì jiǎo zhù tǐhình hộp chữ nhật