长方形[cháng fāng xíng] [长 方 形]Lưu từKháchình chữ nhậtChữ trong từ长chángdài方fāngvuông形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh长寿cháng shòuHSK 5trường thọXem thêm (3)Từ cận nghĩa:矩形jǔ xínghình chữ nhật