长柄勺子[cháng bǐng sháo zi] [长 柄 勺 子]Lưu từKháccái vá múc canhChữ trong từ长chángdài柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)勺sháocái thìa子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)