长相思[cháng xiāng sī] [长 相 思]Lưu từKhácSauvignon blanc (loại nho)Chữ trong từ长chángdài相xiàngdiện mạo思sīsuy nghĩTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành有意思yǒu yì siHSK 2thú vị不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dàiXem thêm (3)