长肉[zhǎng ròu] [长 肉]Lưu từKháctăng cânChữ trong từ长chángdài肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发福fā fútăng cân发胖fā pàngtăng cân