长舌妇[cháng shé fù] [长 舌 妇]Lưu từKhácngười phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồngChữ trong từ长chángdài舌shélưỡi妇fùphụ nữTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dàiXem thêm (3)