长辈图[zhǎng bèi tú] [长 辈 图]Lưu từKhác(tiếng lóng Internet) meme người lớn tuổi (Đài Loan)Chữ trong từ长chángdài辈bèicuộc đời图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài试图shì túHSK 5cố gắng长寿cháng shòuHSK 5trường thọXem thêm (3)