闭口不言[bì kǒu bù yán] [闭 口 BẤT 言]Lưu từKhácgiữ im lặng (thành ngữ)Chữ trong từ闭bìđóng口kǒumiệng不bùBẤTkhông言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu闭幕bì mùHSK 5hạ màn闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạc传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh方言fāng yánHSK 7phương ngữXem thêm (3)