间谍罪[jiàn dié zuì] [间 谍 罪]Lưu từKháctội gián điệpChữ trong từ间jiāngian谍diédo thám罪zuìtộiTừ cùng chữ:间接jiàn jiēHSK 5gián tiếp受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng间断jiàn duànHSK 8bị ngắt quãng间谍jiàn diéHSK 8gián điệp间隔jiàn géHSK 8khoảng cách间隙jiàn xìHSK 8khoảng cách