间隔摄影[jiàn gé shè yǐng] [间 隔 摄 影]Lưu từKhácnhiếp ảnh tua nhanh thời gianChữ trong từ间jiāngian隔gétách ra摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh间接jiàn jiēHSK 5gián tiếp阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh身影shēn yǐngHSK 8bóng dáng间断jiàn duànHSK 8bị ngắt quãng间谍jiàn diéHSK 8gián điệpXem thêm (3)