闷声不响[mēn shēng bù xiǎng] [闷 声 BẤT 响]Lưu từKhácgiữ im lặngChữ trong từ闷mēnngột ngạt声shēngâm thanh不bùBẤTkhông响xiǎngtiếngTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng反响fǎn xiǎngHSK 6dư âm音响yīn xiǎngHSK 9âm thanhTừ cận nghĩa:噤声jìn shēnggiữ im lặng无言wú yángiữ im lặng无语wú yǔgiữ im lặng杜口dù kǒugiữ im lặng缄默jiān mògiữ im lặng不做声bù zuò shēnggiữ im lặng不赞一词bù zàn yī cígiữ im lặng闭口不言bì kǒu bù yángiữ im lặng (thành ngữ)默不作声mò bù zuò shēnggiữ im lặng