杜口[dù kǒu] [杜 口]Lưu từKhácgiữ im lặngChữ trong từ杜dùcây du口kǒumiệngTừ ghép:杜口裹足dù kǒu guǒ zúquá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyệnTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:噤声jìn shēnggiữ im lặng无言wú yángiữ im lặng无语wú yǔgiữ im lặng缄默jiān mògiữ im lặng不做声bù zuò shēnggiữ im lặng不赞一词bù zàn yī cígiữ im lặng闭口不言bì kǒu bù yángiữ im lặng (thành ngữ)闷声不响mēn shēng bù xiǎnggiữ im lặng默不作声mò bù zuò shēnggiữ im lặng