不做声[bù zuò shēng] [BẤT 做 声]Lưu từKhácgiữ im lặng; không nói một lờiChữ trong từ不bùBẤTkhông做zuòlàm声shēngâm thanhTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:噤声jìn shēnggiữ im lặng无言wú yángiữ im lặng无语wú yǔgiữ im lặng杜口dù kǒugiữ im lặng缄默jiān mògiữ im lặng不赞一词bù zàn yī cígiữ im lặng闭口不言bì kǒu bù yángiữ im lặng (thành ngữ)闷声不响mēn shēng bù xiǎnggiữ im lặng默不作声mò bù zuò shēnggiữ im lặng