噤声[jìn shēng] [噤 声]Lưu từKhácgiữ im lặngChữ trong từ噤jìnkhông thể nói声shēngâm thanhTừ ghép:噤声令jìn shēng lìnglệnh bịt miệngTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay笑声xiào shēngHSK 6tiếng cười呼声hū shēngHSK 7tiếng hôXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无言wú yángiữ im lặng无语wú yǔgiữ im lặng杜口dù kǒugiữ im lặng缄默jiān mògiữ im lặng不做声bù zuò shēnggiữ im lặng不赞一词bù zàn yī cígiữ im lặng闭口不言bì kǒu bù yángiữ im lặng (thành ngữ)闷声不响mēn shēng bù xiǎnggiữ im lặng默不作声mò bù zuò shēnggiữ im lặng