无言[wú yán] [无 言]Lưu từKhácgiữ im lặng; không có gì để nóiChữ trong từ无wúkhông có言yántừTừ ghép:哑口无言yǎ kǒu wú yáncứng họng không trả lời được (thành ngữ)无言以对wú yán yǐ duìbị cạn lời无言可对wú yán kě duìkhông thể trả lời (thành ngữ)Từ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:噤声jìn shēnggiữ im lặng无语wú yǔgiữ im lặng杜口dù kǒugiữ im lặng缄默jiān mògiữ im lặng不做声bù zuò shēnggiữ im lặng不赞一词bù zàn yī cígiữ im lặng闭口不言bì kǒu bù yángiữ im lặng (thành ngữ)闷声不响mēn shēng bù xiǎnggiữ im lặng默不作声mò bù zuò shēnggiữ im lặng