无言可对[wú yán kě duì] [无 言 可 对]Lưu từKháckhông thể trả lời (thành ngữ); bị cạn lời; không biết nói gìChữ trong từ无wúkhông có言yántừ可kě(tiền tố) có thể对duìđúngTừ cùng chữ:不对bù duìHSK 1không chính xác反对fǎn duìHSK 3phản đối绝对jué duìHSK 3tuyệt đối面对miàn duìHSK 3đối mặt无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạnXem thêm (3)