杜口裹足[dù kǒu guǒ zú] [杜 口 裹 足]Lưu từKhácquá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyệnChữ trong từ杜dùcây du口kǒumiệng裹guǒquấn足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ富足fù zúHSK 7giàu có杜绝dù juéHSK 7chấm dứt画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)立足lì zúHSK 8đứng美中不足měi zhōng bù zúHSK 8mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ)Xem thêm (2)