闹区[nào qū] [闹 区]Lưu từKháckhu trung tâmChữ trong từ闹nàoồn ào区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:街市jiē shìkhu trung tâm闹市nào shìkhu trung tâm中心区zhōng xīn qūkhu trung tâm