闹糊糊[nào hú hu] [闹 糊 糊]Lưu từKhácgây rắc rốiChữ trong từ闹nàoồn ào糊húcháy khét糊húcháy khétTừ cùng chữ:闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức模糊mó huHSK 5mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ闹事nào shìHSK 8gây rối闹着玩儿nào zhe wán rHSK 8đùa giỡnTừ cận nghĩa:惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối戳祸chuō huògây rắc rối生事shēng shìgây rắc rối惹乱子rě luàn zigây rắc rối惹娄子rě lóu zigây rắc rối找麻烦zhǎo má fangây rắc rối撩是生非liáo shì shēng fēigây rắc rối