惹娄子[rě lóu zi] [惹 娄 子]Lưu từKhácgây rắc rối; tự chuốc lấy phiền phứcChữ trong từ惹rěchọc giận娄lóumột trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:惹祸rě huòHSK 6gây rắc rối戳祸chuō huògây rắc rối生事shēng shìgây rắc rối惹乱子rě luàn zigây rắc rối找麻烦zhǎo má fangây rắc rối闹糊糊nào hú hugây rắc rối撩是生非liáo shì shēng fēigây rắc rối