阅读理解[yuè dú lǐ jiě] [阅 ĐỘC 理 解]Lưu từKhácđọc hiểuChữ trong từ阅yuèkiểm tra读dúĐỘCđọc ra理lǐđể ý解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm阅读yuè dúHSK 4đọc分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc化解huà jiěHSK 6hoá giảiXem thêm (3)