防毒软件[fáng dú ruǎn jiàn] [防 毒 软 件]Lưu từKhácphần mềm diệt virusChữ trong từ防fángbảo vệ毒dúchất độc软ruǎnmềm件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email硬件yìng jiànHSK 5phần cứng软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:杀软shā ruǎnphần mềm diệt virus杀毒软件shā dú ruǎn jiànphần mềm diệt virus