防狼喷雾[fáng láng pēn wù] [防 狼 喷 雾]Lưu từKhácbình xịt hơi cayChữ trong từ防fángbảo vệ狼lángsói喷pēnphun雾wùsương mùTừ cùng chữ:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防范fáng fànHSK 6cảnh giác防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủ防护fáng hùHSK 7phòng thủ防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụt防疫fáng yìHSK 7phòng ngừa dịch bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胡椒喷雾hú jiāo pēn wùbình xịt hơi cay