阵容【陣容】
[zhèn róng] [阵 容]
bố trí quân sự; trận hình; danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)
作战队伍的阵势,也指人员的配置结构。
这支足球队拥有强大的选手阵容,是本次比赛的夺冠热门。
zhè zhī zú qiú duì yōng yǒu qiáng dà de xuǎn shǒu zhèn róng, shì běn cì bǐ sài de duó guàn rè mén.Đội bóng đá này sở hữu đội hình cầu thủ mạnh mẽ, là ứng cử viên vô địch hàng đầu của giải đấu này.
许多跨年晚会都会在各大卫视同步直播,阵容强大。
xǔ duō kuà nián wǎn huì dōu huì zài gè dà wèi shì tóng bù zhí bō, zhèn róng qiáng dà.Nhiều đêm hội đón năm mới đều được truyền hình trực tiếp đồng thời trên các đài vệ tinh lớn với dàn nghệ sĩ hùng hậu.