阶梯计价[jiē tī jì jià] [阶 梯 计 价]Lưu từKhácđịnh giá theo bậc; định giá theo tầng; định giá khác nhauChữ trong từ阶jiēcấp bậc hoặc bước梯tīthang计jìtính toán价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt阶段jiē duànHSK 4giai đoạn降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị物价wù jiàHSK 5giá cảXem thêm (3)