阶级式[jiē jí shì] [阶 级 式]Lưu từKháccó tính thứ bậcChữ trong từ阶jiēcấp bậc hoặc bước级jícấp式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng阶段jiē duànHSK 4giai đoạn公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)