阿月浑子树[ā yuè hún zǐ shù] [阿 NGUYỆT 浑 子 树]Lưu từKháccây hạt dẻ cườiChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…月yuèNGUYỆTmặt trăng浑húnvẩn đục子zǐcon trai树shùcâyTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)桃树táo shùHSK 5cây đào果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây bách槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập建树jiàn shùHSK 8đóng góp柳树liǔ shùHSK 8cây liễuXem thêm (1)