附加费[fù jiā fèi] [附 加 费]Lưu từKhácphụ phíChữ trong từ附fùthêm加jiāthêm费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí附近fù jìnHSK 4gần đó经费jīng fèiHSK 5quỹ附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)Xem thêm (3)Ví dụ trong bài học购买这款产品不需要支付任何附加费用。gòu mǎi zhè kuǎn chǎn pǐn bù xū yào zhī fù rèn hé fù jiā fèi yòng.Mua sản phẩm này không cần thanh toán bất kỳ chi phí bổ sung nào.