陌路[mò lù] [陌 路]Lưu từKhác(văn học) người xa lạChữ trong từ陌mòđường nâng cao路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ ghép:陌路人mò lù rénngười xa lạ形同陌路xíng tóng mò lùtrở nên xa lạTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đường出路chū lùHSK 6lối thoát (nghĩa đen và bóng)Xem thêm (3)