隋唐演义[suí táng yǎn yì] [隋 唐 演 义]Lưu từKhácDiễn Nghĩa Tùy Đường, tiểu thuyết của tác giả đời Thanh Sở Nhân Hoạch 褚人获 (chǔ rén huò)Chữ trong từ隋suítriều đại Tùy (581-617 SCN)唐tángkhoa trương演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộng涵义hán yìHSK 7nội dungXem thêm (3)