隐修院[yǐn xiū yuàn] [隐 修 院]Lưu từKháctu viện (Cơ Đốc); đan việnChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật修xiūtrang trí院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)Xem thêm (3)