隐居[yǐn jū] [隐 居]Lưu từKhácsống ẩn dậtChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật居jūcư trúTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn隐情yǐn qíngHSK 9uẩn khúc隐瞒yǐn mánHSK 9che giấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蛰居zhé jūsống ẩn dật隐逸yǐn yìsống ẩn dật