障蔽[zhàng bì] [障 蔽]Lưu từKháccản trởChữ trong từ障zhàngchặn蔽bìcheTừ cùng chữ:障碍zhàng àiHSK 6rào cản隐蔽yǐn bìHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:阻碍zǔ àiHSK 5cản trở妨碍fáng àiHSK 7cản trở壅yōngcản trở悮wùcản trở碍àicản trở絓guàcản trở阂hécản trở阻zǔcản trở作梗zuò gěngcản trởXem thêm (3)