难吃
[nán chī] [难 NGẬT]
khó ăn
他今天做的菜味道凑合,不算太难吃。
tā jīn tiān zuò de cài wèi dào còu hé, bú suàn tài nán chī.Món anh ấy nấu hôm nay vị tàm tạm, không đến nỗi quá dở.
[nán chī] [难 NGẬT]
khó ăn
他今天做的菜味道凑合,不算太难吃。
tā jīn tiān zuò de cài wèi dào còu hé, bú suàn tài nán chī.Món anh ấy nấu hôm nay vị tàm tạm, không đến nỗi quá dở.