集中营[jí zhōng yíng] [集 TRUNG 营]Lưu từKháctrại tập trungChữ trong từ集jítập (phim, sách)中zhōngTRUNGbên trong营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợp集资jí zīHSK 8huy động vốn集邮jí yóuHSK 8sưu tập temXem thêm (3)