雏型[chú xíng] [雏 型]Lưu từKhácmô hìnhChữ trong từ雏chú(hình thức kết hợp) gà con型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu发型fà xíngHSK 7kiểu tóc成型chéng xíngHSK 7được định hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:模型mó xíngHSK 4mô hình范fànmô hình业态yè tàimô hình (ngành bán lẻ)模形mó xíngmô hình