模形[mó xíng] [模 形]Lưu từKhácmô hìnhChữ trong từ模móbắt chước形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:模型mó xíngHSK 4mô hình模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ模糊mó huHSK 5mơ hồ模范mó fànHSK 5hình mẫuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:模型mó xíngHSK 4mô hình范fànmô hình业态yè tàimô hình (ngành bán lẻ)雏型chú xíngmô hình