雪条[xuě tiáo] [雪 条]Lưu từKháckem queChữ trong từ雪xuětuyết条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:面条miàn tiáoHSK 3mì sợi便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ教条jiào tiáoHSK 8giáo điều欠条qiàn tiáoHSK 8giấy nợ苗条miáo tiaoHSK 8(của phụ nữ) mảnh mai头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)线条xiàn tiáoHSK 9đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que冰棍bīng gùnkem que冰棒bīng bàngkem que雪糕xuě gāokem que