零备件[líng bèi jiàn] [零 备 件]Lưu từKhácphụ tùng; bộ phận thay thếChữ trong từ零língkhông备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện零下líng xiàHSK 2dưới không事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt硬件yìng jiànHSK 5phần cứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:备件bèi jiànphụ tùng零部件líng bù jiànphụ tùng