零废弃[líng fèi qì] [零 废 弃]Lưu từKháckhông rác thảiChữ trong từ零língkhông废fèibãi bỏ弃qìtừ bỏTừ cùng chữ:零下líng xiàHSK 2dưới không零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt放弃fàng qìHSK 5từ bỏ零星líng xīngHSK 6rời rạc丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ零件líng jiànHSK 8bộ phận零售líng shòuHSK 8bán lẻ零钱líng qiánHSK 8tiền thốiXem thêm (3)