雷日纳[léi rì nà] [雷 日 纳]Lưu từKhácRegina (tên); Regina, thành phố ở BrazilChữ trong từ雷léisấm sét日rìmặt trời纳nànhậnTừ cùng chữ:采纳cǎi nàHSK 6chấp nhận雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)归纳guī nàHSK 7tóm tắt交纳jiāo nàHSK 8nộp (thuế hoặc phí)容纳róng nàHSK 8chứa接纳jiē nàHSK 8kết nạp (vào hội nhóm)缴纳jiǎo nàHSK 8nộp (thuế, v.v.)雷同léi tóngHSK 8bắt chước người khác吸纳xī nàHSK 9tiếp nhậnTừ cận nghĩa:丽佳娜lì jiā nàRegina (tên)