震惊中外[zhèn jīng zhōng wài] [震 惊 TRUNG 外]Lưu từKhácchấn động cả thế giớiChữ trong từ震zhènrung惊jīnggiật mình中zhōngTRUNGbên trong外wàibên ngoàiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra另外lìng wàiHSK 3bổ sung意外yì wàiHSK 3bất ngờ格外gé wàiHSK 4đặc biệt此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra之外zhī wàiHSK 5bên ngoài例外lì wàiHSK 5ngoại lệ震惊zhèn jīngHSK 5sốcXem thêm (3)