震源机制[zhèn yuán jī zhì] [震 源 机 制]Lưu từKhác(địa chấn học) cơ chế chấn tâmChữ trong từ震zhènrung源yuángốc机jī(hình thức kết hợp) máy móc制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật震惊zhèn jīngHSK 5sốc编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chépXem thêm (3)