震骇[zhèn hài] [震 骇]Lưu từKháckinh ngạc; kinh hãiChữ trong từ震zhènrung骇hàikinh ngạcTừ cùng chữ:震惊zhèn jīngHSK 5sốc震动zhèn dòngHSK 9rung震撼zhèn hànHSK 9rung độngTừ cận nghĩa:了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc诧异chà yìHSK 7kinh ngạc惊jīngHSK 8giật mình惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc噩èkinh ngạc愕èkinh ngạc瞿qúkinh ngạcXem thêm (3)