青年会[qīng nián huì] [青 年 会]Lưu từKhácYMCA (phong trào thanh niên Cơ Đốc giáo quốc tế, thành lập năm 1844)Chữ trong từ青qīngmàu xanh lá年niánngũ cốc会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)